Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: (Danh từ)

(tý) là một trong mười hai con giáp trong văn hóa Á Đông, biểu thị cho năm sinh của những người sinh trong năm này.

Ví dụ (2)
  • 1."Năm Tý 2020, nhiều người đã đón nhận những điều mới mẻ."
  • 2."Theo lịch Trung Quốc, người sinh năm Tý thường thông minh và nhanh nhẹn."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về danh từ

"tý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về ""

tý là danh từ trong tiếng Việt. (tý) là một trong mười hai con giáp trong văn hóa Á Đông, biểu thị cho năm sinh của những người sinh trong năm này. Ví dụ: "Năm Tý 2020, nhiều người đã đón nhận những điều mới mẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này