tý
Định nghĩa
Nghĩa 1: tý (Danh từ)
(tý) là một trong mười hai con giáp trong văn hóa Á Đông, biểu thị cho năm sinh của những người sinh trong năm này.
- 1."Năm Tý 2020, nhiều người đã đón nhận những điều mới mẻ."
- 2."Theo lịch Trung Quốc, người sinh năm Tý thường thông minh và nhanh nhẹn."
Lưu ý khi sử dụng "tý"
Lưu ý về danh từ
"tý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tý"
tý là danh từ trong tiếng Việt. (tý) là một trong mười hai con giáp trong văn hóa Á Đông, biểu thị cho năm sinh của những người sinh trong năm này. Ví dụ: "Năm Tý 2020, nhiều người đã đón nhận những điều mới mẻ."
Từ liên quan
túng thế
Ở trong tình thế rất khó khăn, không còn lựa chọn nào khác.
túp
Từ chỉ một đơn vị nhà nhỏ, thường thấp và được che lợp bằng vật liệu đơn giản.
tút
Gói đóng sẵn gồm một số lượng nhất định (thường là mười) bao thuốc lá cùng loại.
tăm
(Phương ngữ) nan hoa của xe hoặc một số dụng cụ khác.
tăm dạng
Dấu vết hoặc hình dạng của một người hoặc một vật nào đó mà ta đang tìm kiếm hoặc mong chờ.
tăm hơi
Bóng dáng, dấu vết hoặc sự hiện diện của một người nào đó, thường là hững hờ hay không rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.