Từ vựng chủ đề: Xuất bản
Dưới đây là 10 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Xuất bản", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biên soạnHành động thu thập, chọn lọc tài liệu và nghiên cứu để viết thành sách.
- biên tậpKiểm tra, chỉnh sửa và hoàn thiện nội dung của tài liệu hoặc công trình trước khi xuất bản.
- biên tập viênNgười thu thập, chọn lọc tin tức và tài liệu, sau đó soạn thảo thành bài để phát thanh hoặc xuất bản.
- bán nguyệt sanTạp chí hoặc tập san phát hành một lần trong nửa tháng.
- bìa trongTrang giấy nằm sau bìa sách, thường bao gồm các thông tin như tên sách, tên tác giả, nơi xuất bản và năm xuất bản.
- bản in thửBản sao được in ra nhằm mục đích kiểm tra và xem xét trước khi tiến hành in ấn hàng loạt.
- bản thảoVăn bản được soạn thảo và chuẩn bị để in ấn.
- áo bìaBìa rời có in chữ và hình vẽ, được bọc bên ngoài bìa cứng của cuốn sách.
- ấn bảnBản in của một tác phẩm sách.
- ấn hànhHành động in ấn và phát hành một ấn phẩm.