Từ vựng chủ đề: Thành ngữ
Dưới đây là 11 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thành ngữ", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba cọc ba đồngMột cách diễn tả về một tình huống, sự việc, hay công việc có giá trị nhỏ bé, không quan trọng hoặc thiếu nghiêm túc.
- bách chiến bách thắngThắng lợi trong mọi trận chiến hoặc kế hoạch, thể hiện sự thành công liên tục.
- bán mạng(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm việc với toàn lực hoặc hết mình.
- bán sống bán chếtDiễn tả trạng thái mệt mỏi hoặc quá kiệt sức, thể hiện sự cố gắng vô cùng lớn.
- bán trời không văn tựHành động hoặc trạng thái diễn ra mà không có sự ghi chép hay chuẩn bị trước, thường mang tính chất tùy hứng.
- ăn bơ làm biếngHành động ung dung, không làm gì, thường dùng để chỉ những người thích nghỉ ngơi, không muốn lao động.
- ăn bẫm(Khẩu ngữ) nhận được nhiều lợi ích, thường là từ những hành động không hợp pháp.
- ăn gió nằm mưaHành động không có sự cố định, sống mơ hồ, không có trách nhiệm.
- ăn lông ở lỗLàm việc một cách lén lút, không minh bạch, thường có ý nghĩa tiêu cực.
- ăn mày đòi xôi gấcCâu nói mô tả một người ăn xin vô cớ, đòi hỏi điều gì đó không hợp lý hoặc không xứng đáng.
- ăn đợi nằm chờCó nghĩa là chờ đợi, không hành động gì cả trong một thời gian dài.