Từ vựng chủ đề: Phong cách sống
Dưới đây là 18 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Phong cách sống", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ao chuômMột loại áo thường có độ dài đến đầu gối, thường được dùng trong mùa hè để giữ mát.
- bạt tử(Khẩu ngữ) Có tính chất vô tư, không quan tâm đến hậu quả, sống hết mình.
- bảnh bao(Khẩu ngữ) dùng để mô tả một người đàn ông có ngoại hình chỉnh chu, hấp dẫn.
- bảnh trai(Khẩu ngữ) chỉ người đàn ông đẹp trai, có ngoại hình nổi bật.
- bầu bậuTính từ ít dùng trong phương ngữ, thường để chỉ sự chất phác, đơn giản.
- bầy hầy(Phương ngữ) bẩn thỉu, lộn xộn và không gọn gàng.
- bắc bậc kiêu kìMang tính cách điệu hoặc đặc biệt, thể hiện sự kiêu ngạo, khác biệt so với thông thường.
- bộ cánhBộ quần áo đẹp được mặc để thể hiện phong cách hoặc tạo ấn tượng.
- bờ lu dôngÁo khoác kiểu Âu, dài đến hông, thường có thắt lưng, tay dài, cổ bẻ hoặc cổ đứng.
- áo cánhÁo mỏng, dài đến ngang hông, có cổ đứng hoặc viền, xẻ nách, thường có hai túi ở dưới.
- áo pullÁo phông được may từ chất liệu vải co dãn, ôm sát cơ thể khi mặc.
- áo quầnTừ dùng để chỉ trang phục bao gồm áo và quần.
- áo rộng(Phương ngữ) áo thụng, thường có kiểu dáng rộng rãi, thoải mái.
- áo xốngThuật ngữ chỉ những loại trang phục, như áo hoặc váy, thường mang nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- âu phụcQuần áo được thiết kế theo phong cách châu Âu, thường chỉ về y phục dành cho nam giới.
- ăn bận(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'ăn mặc'.
- ăn diệnHành động ăn mặc một cách chỉn chu, đẹp mắt, thường nhằm thể hiện phong cách hoặc sự sang trọng.
- ăn mặcTừ dùng để chỉ hành động mặc quần áo, thường nhấn mạnh vào phong cách hoặc sự gọn gàng.