Từ vựng chủ đề: Khẩu ngữ
Dưới đây là 11 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Khẩu ngữ", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba lăng nhăng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ điều gì đó vớ vẩn, không có giá trị hay ý nghĩa gì đáng tin.
- bán chác(Khẩu ngữ) Hành động bán hàng hóa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng và có thể mang ý nghĩa coi thường.
- bắn tiếng(Khẩu ngữ) diễn đạt ý muốn thông qua một người trung gian.
- bờm xơmHành động trêu ghẹo một cách không đứng đắn đối với phụ nữ.
- bợm già(Khẩu ngữ) người lão luyện trong nghề lừa đảo, có nhiều mánh khóe và thủ đoạn tinh vi.
- ác(Từ cũ, Văn chương) chỉ mặt trời.
- ámMón ăn được chế biến từ cả con cá hoặc một khúc cá to, được rán vàng, nấu với gạo, có nhiều nước và các loại rau thơm.
- ăn người(Khẩu ngữ) chiếm đoạt lợi ích một cách tinh ranh, thường là bằng mánh khoé hoặc sự khôn ngoan hơn người khác.
- ăn rơ(Khẩu ngữ) Hợp ý nhau, gây ra sự nhất trí trong hành động hoặc lời nói (thường mang nghĩa tiêu cực).
- ăn đứt(Khẩu ngữ) diễn tả sự vượt trội hơn hẳn về một mặt nào đó khi so sánh.
- ất giápTừ (khẩu ngữ) dùng để biểu thị sự không rõ ràng hoặc không chắc chắn, giống như từ 'mô tê'.