Từ vựng chủ đề: Học tập
Dưới đây là 7 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Học tập", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bài làmBài học sinh thực hiện, trả lời theo các đề ra sẵn.
- bài mụcPhần tương đối hoàn chỉnh trong toàn bộ chương trình học tập hoặc giảng dạy.
- bài vởTài liệu hoặc công việc học tập mà học sinh hoặc sinh viên cần hoàn thành.
- bập bõmTừ dùng để chỉ việc nhớ, nghe hoặc biết một cách không chắc chắn và thiếu chính xác, có chỗ hiểu chỗ không.
- bắt chướcHành động làm theo cách của người khác một cách máy móc.
- bặmHành động ngậm chặt môi lại do phải gắng sức để thực hiện một việc gì.
- bỏ dởLàm một việc gì đó chưa hoàn thành rồi để lại giữa chừng.