Từ vựng chủ đề: Hành vi
Dưới đây là 13 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Hành vi", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a duaHành động bắt chước theo những việc làm sai trái của người khác.
- a ma tơTừ dùng trong khẩu ngữ để mô tả phong cách hoặc lối làm việc phóng túng, tùy hứng, thiếu sự chuyên tâm.
- ba trợn ba trạoTừ diễn tả tính cách hoặc hành động thái quá, mạnh mẽ hơn cả 'ba trợn'.
- bất cẩnKhông cẩn thận, hay gây ra lỗi do sự thiếu chú ý.
- bẳn tínhCó tính cách dễ cáu gắt, hay nổi nóng.
- bệnhTình trạng cơ thể không bình thường, có thể gây ra đau đớn hoặc ảnh hưởng đến khả năng hoạt động.
- ám hạiHại người một cách bí mật, lén lút.
- ăn chặnLợi dụng vị trí trung gian để chiếm đoạt một phần của người khác.
- ăn cánhHợp thành một nhóm, một phe cánh để cùng thực hiện một hoạt động nào đó.
- ăn cắpHành động lấy đồ vật của người khác một cách lén lút, thường trong lúc họ không để ý.
- ăn cắp ăn nảy(Khẩu ngữ) Hành động ăn cắp một cách thường xuyên hoặc tràn lan.
- ăn quỵt(Khẩu ngữ) hành động cố tình ăn không, lấy không, mà không chịu trả những gì lẽ ra phải trả.
- ầm ừTừ dùng để chỉ hành động trả lời mập mờ, không rõ ràng, không hoàn toàn đồng ý nhưng cũng không từ chối.