Từ vựng chủ đề: Giá trị sống
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giá trị sống", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an phậnYên tâm với số phận của mình và hoàn cảnh hiện tại, không cố gắng để thay đổi cuộc sống.
- anh dũngDũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng, mục tiêu cao đẹp.
- bám trụDuy trì sự hiện diện, kiên trì bám sát ở một nơi nào đó, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm, nhằm thực hiện mục tiêu hoặc công việc.
- bất di bất dịchKhông thay đổi, luôn luôn đứng vững trước mọi hoàn cảnh.
- bận lòngPhải suy nghĩ, lo lắng hoặc cảm thấy phiền lòng về điều gì đó.
- ân đức(Từ cũ) công ơn lớn lao, lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt đẹp cho mình.