Từ vựng chủ đề: Du lịch
Dưới đây là 11 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Du lịch", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba lôTúi lớn có hai quai để đeo trên lưng, thường được sử dụng để đựng quần áo và đồ dùng khi đi xa.
- biên đìnhNhà nhỏ hoặc chòi được xây dựng tại các khu vực ven biển, thường dùng để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc quan sát.
- biểnKhối lượng to lớn, rộng lớn diễn tả qua văn chương.
- bãi tắmBãi cát rộng và bằng phẳng nằm ven biển hoặc ven sông, thường được sử dụng để tắm mát và nghỉ ngơi.
- bạn đườngNgười cùng đi trên một hành trình dài.
- bản địaChỉ những điều hoặc con người thuộc về một vùng miền, địa phương cụ thể.
- bảo tồn bảo tàngHoạt động nhằm bảo tồn và quản lý các di sản văn hóa, lịch sử hoặc tự nhiên.
- bắc sài hồKhu vực phía Bắc của Sài Gòn, nổi bật với các địa điểm văn hóa và lịch sử.
- bến tàuNơi để tàu đỗ và khách lên xuống tàu.
- ăn đườngHành động ăn uống hoặc chi tiêu cho việc ăn uống trong quá trình đi đường dài.
- ẩm thựcTừ chỉ hoạt động ăn uống, thường liên quan đến văn hóa và nghệ thuật chế biến thực phẩm.