Từ vựng chủ đề: Dinh dưỡng
Dưới đây là 18 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Dinh dưỡng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-mi-nô a-xítTừ cũ, dùng để chỉ những chất hữu cơ chứa nitrogen, là thành phần thiết yếu của protein.
- a-xít a-minHợp chất hóa học chứa nhóm amin và nhóm axit, thường được sử dụng trong tổng hợp protein.
- acid aminHợp chất hữu cơ, đóng vai trò là thành phần chính của protein (protid).
- acid béoTên gọi chung cho các acid hữu cơ được điều chế từ các hydrocarbon, khi kết hợp với glycerin sẽ tạo thành chất béo.
- albuminMột loại protein, là thành phần chính của lòng trắng trứng.
- amino acidCác phân tử hữu cơ tạo thành protein, cần thiết cho sự sống và phát triển của cơ thể.
- an-bu-minChất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp cung cấp năng lượng và duy trì các chức năng sinh lý.
- bí phấnLoại bí có vỏ mỏng, có thể được dùng để chế biến thành nhiều món ăn ngon.
- bí rợ(Phương ngữ) là từ chỉ quả bí đỏ, loại rau củ thường được sử dụng trong nấu ăn.
- bí đaoBí quả dài, có vỏ màu xanh, khi non có lông và khi già có lớp phấn trắng ở bên ngoài, ruột có màu trắng.
- bí đỏBí là một loại quả to, có hình cầu dẹt với những đường khía dọc, thịt màu vàng đỏ, và hạt có thể được sử dụng làm thuốc.
- bí ửBí ử là một loại bí có hình dáng gần giống bí đỏ với thịt quả có màu đỏ.
- bạc thauCây thuộc họ khoai lang, có mặt dưới lá phủ lông trắng giống bạc, thường được dùng làm thuốc.
- bầu saoQuả bầu lớn, có màu xanh lục và lốm đốm trắng.
- bắp cảiLoại cải có lá to, dày, xếp chồng lên nhau, cuộn chặt thành hình tròn hoặc dẹt ở đỉnh thân.
- bổ dưỡngGiúp duy trì, phục hồi hoặc cải thiện sức khỏe bằng các phương pháp như thuốc men hoặc thực phẩm.
- ăn dàyĐể chỉ hành động ăn uống với số lượng nhiều, làm cho cơ thể trở nên có da có thịt.
- ăn kiêngThực hiện chế độ ăn uống hạn chế một số loại thực phẩm để đạt được sức khỏe tốt hơn hoặc giảm cân.