Từ vựng chủ đề: Chăm sóc sức khỏe
Dưới đây là 12 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Chăm sóc sức khỏe", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an dưỡngNghỉ ngơi và ăn uống theo một chế độ nhất định để bồi bổ sức khỏe.
- bàn chảiĐồ dùng để chải hoặc cọ cho sạch, thường có nhiều hàng sợi nhỏ và dai gắn trên một mặt phẳng.
- bác sĩNgười có chuyên môn trong lĩnh vực y học, được đào tạo để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
- bách bổCụm từ chỉ các loại thuốc có tác dụng bổ dưỡng trên nhiều phương diện, nói chung.
- bán trú(trường học) tổ chức cho học sinh học tập và sinh hoạt tại trường suốt cả ngày, chỉ trở về nhà vào buổi tối.
- băng bóHành động băng kín một vết thương để bảo vệ và hỗ trợ quá trình lành lại.
- bảo hiểm y tếHình thức bảo hiểm cho phép người tham gia hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh.
- bắt mạchHành động ấn nhẹ đầu ngón tay lên vị trí có động mạch (thường là ở cổ tay) để kiểm tra nhịp và cường độ mạch đập, phục vụ cho việc chẩn đoán hoặc theo dõi tình trạng sức khỏe.
- bệnh nhânNgười đang bị bệnh và được điều trị tại cơ sở y tế, liên quan đến bác sĩ và quy trình chăm sóc sức khỏe.
- bệnh việnCơ sở y tế nơi khám bệnh và điều trị cho những người ốm đau.
- bệnh ánBản ghi chép chi tiết về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thường bao gồm triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị.
- áp-xeKhối chất dịch hoặc mủ tụ lại trong mô, thường do viêm nhiễm gây ra.