Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: An toàn

Dưới đây là 8 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "An toàn", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • acetyleneHợp chất khí không màu, dễ gây nổ, khi cháy tỏa ra ngọn lửa sáng trắng, thường được sử dụng trong hàn xì và cắt kim loại.
  • an toànYên ổn, không có nguy hiểm hoặc tránh được sự cố.
  • báo yênTín hiệu hoặc hiệu lệnh để thông báo rằng tình hình đã trở lại bình yên, không còn nguy hiểm nữa.
  • báo động(sử dụng tín hiệu hoặc hiệu lệnh) thông báo cho mọi người biết có tình huống nguy cấp để chuẩn bị ứng phó.
  • bén mảng(Khẩu ngữ) đến gần nơi không phải là nơi mình nên tới.
  • bảo mạngHành động giữ gìn sự sống, thường trong bối cảnh nguy hiểm, với nỗi sợ phải hy sinh.
  • bẻ còHành động bẻ gẫy hoặc làm cho một vật không còn ở trạng thái ban đầu, thường là để làm hỏng hoặc tạo ra tiếng kêu.
  • áo phaoÁo được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam