Từ vựng chủ đề: An toàn
Dưới đây là 8 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "An toàn", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- acetyleneHợp chất khí không màu, dễ gây nổ, khi cháy tỏa ra ngọn lửa sáng trắng, thường được sử dụng trong hàn xì và cắt kim loại.
- an toànYên ổn, không có nguy hiểm hoặc tránh được sự cố.
- báo yênTín hiệu hoặc hiệu lệnh để thông báo rằng tình hình đã trở lại bình yên, không còn nguy hiểm nữa.
- báo động(sử dụng tín hiệu hoặc hiệu lệnh) thông báo cho mọi người biết có tình huống nguy cấp để chuẩn bị ứng phó.
- bén mảng(Khẩu ngữ) đến gần nơi không phải là nơi mình nên tới.
- bảo mạngHành động giữ gìn sự sống, thường trong bối cảnh nguy hiểm, với nỗi sợ phải hy sinh.
- bẻ còHành động bẻ gẫy hoặc làm cho một vật không còn ở trạng thái ban đầu, thường là để làm hỏng hoặc tạo ra tiếng kêu.
- áo phaoÁo được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước.