tuyên thệ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tuyên thệ (Động từ)

(Trang trọng) đọc một cách trịnh trọng lời thề, thường diễn ra trong các buổi lễ.

Ví dụ (4)
  • 1."Giơ tay tuyên thệ."
  • 2."Lễ tuyên thệ nhậm chức tổng thống."
  • 3."Các chiến sĩ đã tuyên thệ bảo vệ Tổ quốc."
  • 4."Tôi đã tuyên thệ trung thành với lý tưởng của đoàn."

Lưu ý khi sử dụng "tuyên thệ"

Lưu ý về động từ

"tuyên thệ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tuyên thệ"

tuyên thệ là động từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) đọc một cách trịnh trọng lời thề, thường diễn ra trong các buổi lễ. Ví dụ: "Giơ tay tuyên thệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này