tuyên ngôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyên ngôn (Danh từ)

Bản tuyên bố mang tính chất cương lĩnh của một chính đảng hoặc tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản tuyên ngôn độc lập"
  • 2."Tuyên ngôn nhân quyền nêu rõ quyền tự do và công bằng của con người."
  • 3."Tuyên ngôn của đảng khẳng định đường lối phát triển kinh tế bền vững."

Lưu ý khi sử dụng "tuyên ngôn"

Lưu ý về danh từ

"tuyên ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuyên ngôn"

tuyên ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Bản tuyên bố mang tính chất cương lĩnh của một chính đảng hoặc tổ chức. Ví dụ: "Bản tuyên ngôn độc lập"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này