tuyên huấn

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tuyên huấn (Động từ)

Hành động tuyên truyền và huấn luyện, thường được gọi tắt.

Ví dụ (4)
  • 1."Ban tuyên huấn"
  • 2."Cán bộ tuyên huấn"
  • 3."Chúng tôi tổ chức các buổi tuyên huấn cho đoàn viên."
  • 4."Đội ngũ tuyên huấn đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến kiến thức."

Lưu ý khi sử dụng "tuyên huấn"

Lưu ý về động từ

"tuyên huấn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tuyên huấn"

tuyên huấn là động từ trong tiếng Việt. Hành động tuyên truyền và huấn luyện, thường được gọi tắt. Ví dụ: "Ban tuyên huấn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này