tuyên uý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyên uý (Danh từ)

Sĩ quan tu hành chuyên phụ trách các công việc tôn giáo trong tổ chức quân đội ở một số quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Cha tuyên uý"
  • 2."Sĩ quan tuyên uý"
  • 3."Ngài tuyên uý đã thực hiện nhiều nghi thức tôn giáo trong trại lính."

Lưu ý khi sử dụng "tuyên uý"

Lưu ý về danh từ

"tuyên uý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuyên uý"

tuyên uý là danh từ trong tiếng Việt. Sĩ quan tu hành chuyên phụ trách các công việc tôn giáo trong tổ chức quân đội ở một số quốc gia. Ví dụ: "Cha tuyên uý"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này