tuyên uý
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuyên uý (Danh từ)
Sĩ quan tu hành chuyên phụ trách các công việc tôn giáo trong tổ chức quân đội ở một số quốc gia.
- 1."Cha tuyên uý"
- 2."Sĩ quan tuyên uý"
- 3."Ngài tuyên uý đã thực hiện nhiều nghi thức tôn giáo trong trại lính."
Lưu ý khi sử dụng "tuyên uý"
Lưu ý về danh từ
"tuyên uý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tuyên uý"
tuyên uý là danh từ trong tiếng Việt. Sĩ quan tu hành chuyên phụ trách các công việc tôn giáo trong tổ chức quân đội ở một số quốc gia. Ví dụ: "Cha tuyên uý"
Từ liên quan
tuyên thệ
(Trang trọng) đọc một cách trịnh trọng lời thề, thường diễn ra trong các buổi lễ.
tuyên truyền
Phổ biến và giải thích rộng rãi nhằm thuyết phục mọi người tán thành, ủng hộ, hoặc thực hiện theo.
tuyên truyền viên
Người chuyên trách công tác tuyên truyền nhằm thông tin và tạo sự nhận thức trong cộng đồng.
tuyên xử
(toà án) công bố và thông báo kết quả xét xử.
tuyên án
Công bố bản án tại phiên tòa.
tuyên đọc
(Trang trọng) Đọc to lên một cách trang nghiêm để mọi người cùng nghe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.