tuyên dương

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tuyên dương (Động từ)

Hành động trịnh trọng và chính thức biểu dương, khen ngợi một cá nhân hoặc tập thể vì những thành tích hoặc đóng góp của họ.

Ví dụ (4)
  • 1."Tuyên dương một học sinh xuất sắc."
  • 2."Dự lễ tuyên dương."
  • 3."Nhà trường đã tuyên dương những học sinh đạt giải trong cuộc thi."
  • 4."Chúng ta sẽ tuyên dương những người có thành tích xuất sắc trong công tác tình nguyện."

Lưu ý khi sử dụng "tuyên dương"

Lưu ý về động từ

"tuyên dương" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tuyên dương"

tuyên dương là động từ trong tiếng Việt. Hành động trịnh trọng và chính thức biểu dương, khen ngợi một cá nhân hoặc tập thể vì những thành tích hoặc đóng góp của họ. Ví dụ: "Tuyên dương một học sinh xuất sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này