tuyên bố chung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyên bố chung (Danh từ)

Văn bản được ký kết và công bố bởi hai hoặc nhiều chính phủ, chính đảng, v.v., thể hiện quan điểm về các vấn đề quốc tế hoặc mối quan hệ giữa các bên.

Ví dụ (2)
  • 1."Hội nghị đã thông qua một tuyên bố chung về hợp tác kinh tế."
  • 2."Tuyên bố chung của các lãnh đạo khẳng định cam kết bảo vệ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "tuyên bố chung"

Lưu ý về danh từ

"tuyên bố chung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuyên bố chung"

tuyên bố chung là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản được ký kết và công bố bởi hai hoặc nhiều chính phủ, chính đảng, v.v., thể hiện quan điểm về các vấn đề quốc tế hoặc mối quan hệ giữa các bên. Ví dụ: "Hội nghị đã thông qua một tuyên bố chung về hợp tác kinh tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này