tượng đài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tượng đài (Danh từ)

Công trình kiến trúc lớn có một hoặc nhiều bức tượng, được đặt ở vị trí phù hợp, biểu trưng cho một dân tộc, một địa phương, hoặc kỷ niệm một sự kiện lịch sử hay tưởng nhớ những người có công lao lớn.

Ví dụ (4)
  • 1."Tượng đài vua Lý Thái Tổ"
  • 2."Tượng đài liệt sĩ vô danh"
  • 3."Tượng đài Hùng Vương nằm giữa trung tâm thành phố."
  • 4."Người dân thường tổ chức lễ hội tại tượng đài để tưởng nhớ các anh hùng dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "tượng đài"

Lưu ý về danh từ

"tượng đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tượng đài"

tượng đài là danh từ trong tiếng Việt. Công trình kiến trúc lớn có một hoặc nhiều bức tượng, được đặt ở vị trí phù hợp, biểu trưng cho một dân tộc, một địa phương, hoặc kỷ niệm một sự kiện lịch sử hay tưởng nhớ những người có công lao lớn. Ví dụ: "Tượng đài vua Lý Thái Tổ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này