tươi tốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tươi tốt (Tính từ)
(cây cối) xanh tươi và phát triển mạnh mẽ nhờ vào điều kiện sinh trưởng thuận lợi.
- 1."Luỹ tre tươi tốt."
- 2."Mùa màng tươi tốt."
- 3."Vườn hoa trong nắng sớm trở nên tươi tốt hơn bao giờ hết."
- 4."Nhờ chăm sóc đúng cách, cây trái ngày càng tươi tốt."
Lưu ý khi sử dụng "tươi tốt"
Lưu ý về tính từ
"tươi tốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tươi tốt"
tươi tốt là tính từ trong tiếng Việt. (cây cối) xanh tươi và phát triển mạnh mẽ nhờ vào điều kiện sinh trưởng thuận lợi. Ví dụ: "Luỹ tre tươi tốt."
Từ liên quan
tươi trẻ
Tươi tắn, tràn đầy sức sống và trẻ trung.
tươi tắn
Tươi sáng và thu hút, thể hiện sự vui vẻ và sức sống.
tươi tỉnh
Diễn tả nét mặt tươi tắn, vui vẻ và hớn hở.
tươi vui
Mang lại cảm giác vui vẻ, đầy sức sống.
tươm
Chảy ra nhiều từ trong cơ thể qua những lỗ rất nhỏ.
tươm tất
Có đầy đủ các yếu tố cần thiết để đáp ứng yêu cầu, thường liên quan đến sinh hoạt vật chất, tạo cảm giác hài lòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.