tươi trẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tươi trẻ (Tính từ)
Tươi tắn, tràn đầy sức sống và trẻ trung.
- 1."Tâm hồn tươi trẻ."
- 2."Cô ấy luôn giữ được nét tươi trẻ dù đã bước vào tuổi 30."
- 3."Họa tiết trong bức tranh mang lại cảm giác tươi trẻ và sinh động."
Lưu ý khi sử dụng "tươi trẻ"
Lưu ý về tính từ
"tươi trẻ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tươi trẻ"
tươi trẻ là tính từ trong tiếng Việt. Tươi tắn, tràn đầy sức sống và trẻ trung. Ví dụ: "Tâm hồn tươi trẻ."
Từ liên quan
tươi sáng
Tươi đẹp và sáng sủa, thường được dùng để miêu tả sự rực rỡ và tích cực.
tươi sống
Thực phẩm được giữ nguyên ở dạng tươi mà không qua chế biến.
tươi thắm
Rất tươi sáng và rực rỡ với những màu sắc đẹp mắt.
tươi tắn
Tươi sáng và thu hút, thể hiện sự vui vẻ và sức sống.
tươi tỉnh
Diễn tả nét mặt tươi tắn, vui vẻ và hớn hở.
tươi tốt
(cây cối) xanh tươi và phát triển mạnh mẽ nhờ vào điều kiện sinh trưởng thuận lợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.