từng trải
Định nghĩa
Nghĩa 1: từng trải (Tính từ)
Có kinh nghiệm hoặc trải qua nhiều điều trong cuộc sống.
- 1."Ông ấy là một người từng trải, luôn có những lời khuyên hữu ích cho chúng tôi."
- 2."Cô ấy đã từng trải qua nhiều khó khăn, nên rất kiên cường trong công việc."
- 3."Những người từng trải thường có cái nhìn sâu sắc hơn về cuộc sống."
Nghĩa 2: từng trải (Động từ)
Trải qua các trải nghiệm hoặc kinh nghiệm sống.
- 1."Tôi đã từng trải qua nhiều công việc khác nhau trước khi tìm được đam mê của mình."
- 2."Chuyến đi này sẽ làm cho bạn từng trải hơn về văn hóa và con người nơi đây."
- 3."Chúng ta cần từng trải hơn để hiểu rõ bản thân và thế giới xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "từng trải"
Lưu ý về động từ
"từng trải" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"từng trải" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "từng trải" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "từng trải"
từng trải là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Có kinh nghiệm hoặc trải qua nhiều điều trong cuộc sống. Ví dụ: "Ông ấy là một người từng trải, luôn có những lời khuyên hữu ích cho chúng tôi."
Từ liên quan
từng
(Phương ngữ)
từng li từng tí
Chỉ sự chậm chạp, cẩn thận, từng bước một trong hành động hoặc việc làm.
từng lớp
Từ dùng để chỉ sự chồng chất, từng phần nhỏ xếp lên nhau.
tử
Tước vị thứ năm trong hệ thống chức tước của quan lại thời phong kiến, đứng sau tước bá và trước tước nam.
tử biệt
(Từ cũ, trang trọng) chia tay vĩnh viễn với người đã qua đời.
tử biệt sinh li
Tử biệt sinh li là tình trạng chia tay vĩnh viễn giữa hai hoặc nhiều người, thường vì cái chết hoặc sự ra đi không thể trở lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.