từng li từng tí
Định nghĩa
Nghĩa 1: từng li từng tí (Phó từ)
Chỉ sự chậm chạp, cẩn thận, từng bước một trong hành động hoặc việc làm.
- 1."Cô ấy học từng li từng tí để không bỏ sót kiến thức."
- 2."Chúng ta nên làm từng li từng tí khi trang trí nhà, để mọi thứ hoàn hảo."
- 3."Anh ấy đã làm từng li từng tí khi chuẩn bị bữa ăn cho gia đình."
Câu hỏi thường gặp về "từng li từng tí"
từng li từng tí là phó từ trong tiếng Việt. Chỉ sự chậm chạp, cẩn thận, từng bước một trong hành động hoặc việc làm. Ví dụ: "Cô ấy học từng li từng tí để không bỏ sót kiến thức."
Từ liên quan
từ đồng âm
Từ có hình thức phát âm giống nhau nhưng mang nghĩa khác nhau.
từa tựa
Hơi giống nhau hoặc gần giống nhau.
từng
(Phương ngữ)
từng lớp
Từ dùng để chỉ sự chồng chất, từng phần nhỏ xếp lên nhau.
từng trải
Có kinh nghiệm hoặc trải qua nhiều điều trong cuộc sống.
tử
Tước vị thứ năm trong hệ thống chức tước của quan lại thời phong kiến, đứng sau tước bá và trước tước nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.