tục tằn

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tục tằn (Tính từ)

Nói đến điều gì đó sơ sài, kém chất lượng hoặc không được trang trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chỗ này quá tục tằn, không thích hợp để tiếp khách."
  • 2."Cô ấy mặc một bộ đồ tục tằn khi đi dự tiệc."
  • 3."Ngôi nhà này nhìn rất tục tằn, cần phải sửa sang lại cho đẹp hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tục tằn (Danh từ)

Tình trạng hoặc phong cách sống không trang nhã, thường liên quan đến sự thiếu thẩm mỹ hoặc văn hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần phải xa lánh những thói quen tục tằn để nâng cao văn hóa cộng đồng."
  • 2."Đừng sống theo kiểu tục tằn, hãy tìm cách thể hiện bản thân một cách duyên dáng hơn."
  • 3."Họ thường chỉ trích phong cách sống tục tằn của những người xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "tục tằn"

Lưu ý về tính từ

"tục tằn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tục tằn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tục tằn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tục tằn"

tục tằn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Nói đến điều gì đó sơ sài, kém chất lượng hoặc không được trang trọng. Ví dụ: "Chỗ này quá tục tằn, không thích hợp để tiếp khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này