tục tĩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tục tĩu (Tính từ)
Từ dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói có tính chất bậy bạ, thô tục một cách lộ liễu.
- 1."Những lời chửi rủa tục tĩu."
- 2."Hình vẽ tục tĩu."
- 3."Anh ấy thường xuyên sử dụng từ ngữ tục tĩu khi nói chuyện."
- 4."Bộ phim này chứa nhiều cảnh quay được cho là tục tĩu."
Lưu ý khi sử dụng "tục tĩu"
Lưu ý về tính từ
"tục tĩu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tục tĩu"
tục tĩu là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói có tính chất bậy bạ, thô tục một cách lộ liễu. Ví dụ: "Những lời chửi rủa tục tĩu."
Từ liên quan
tục lệ
Những quy định hoặc thói quen có từ lâu đời, ăn sâu trong đời sống xã hội.
tục ngữ
Câu ngắn gọn, thường có vần điệu, tổng kết tri thức, kinh nghiệm sống và đạo đức của nhân dân.
tục truyền
Truyền lại những câu chuyện hoặc sự kiện từ xa xưa trong dân gian, thường được sử dụng để mở đầu một truyền thuyết.
tục tằn
Nói đến điều gì đó sơ sài, kém chất lượng hoặc không được trang trọng.
tục tử
Một phong tục, tập quán mà người dân thường thực hiện trong các nghi lễ hay dịp đặc biệt.
tụi
(Khẩu ngữ) tương tự như 'bọn', nhưng có thể mang nghĩa coi thường hoặc thể hiện sự thân mật hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.