tục ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tục ngữ (Danh từ)

Câu ngắn gọn, thường có vần điệu, tổng kết tri thức, kinh nghiệm sống và đạo đức của nhân dân.

Ví dụ (3)
  • 1."Tục ngữ có câu: 'Có công mài sắt, có ngày nên kim.'"
  • 2."Trong xã hội, tục ngữ thường được dùng để truyền đạt bài học về đạo đức."
  • 3."Một số tục ngữ nổi tiếng như 'Lựa chọn cây chứ không chọn hạt.'"

Lưu ý khi sử dụng "tục ngữ"

Lưu ý về danh từ

"tục ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tục ngữ"

tục ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Câu ngắn gọn, thường có vần điệu, tổng kết tri thức, kinh nghiệm sống và đạo đức của nhân dân. Ví dụ: "Tục ngữ có câu: 'Có công mài sắt, có ngày nên kim.'"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này