tục truyền

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tục truyền (Động từ)

Truyền lại những câu chuyện hoặc sự kiện từ xa xưa trong dân gian, thường được sử dụng để mở đầu một truyền thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Tục truyền ông Gióng dẹp giặc xong thì cưỡi ngựa sắt về trời."
  • 2."Tục truyền rằng vào ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa sống trong một lâu đài xa xôi."
  • 3."Xưa có một câu tục truyền về việc bảo vệ làng nước khỏi giặc ngoại xâm."

Lưu ý khi sử dụng "tục truyền"

Lưu ý về động từ

"tục truyền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tục truyền"

tục truyền là động từ trong tiếng Việt. Truyền lại những câu chuyện hoặc sự kiện từ xa xưa trong dân gian, thường được sử dụng để mở đầu một truyền thuyết. Ví dụ: "Tục truyền ông Gióng dẹp giặc xong thì cưỡi ngựa sắt về trời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này