tục danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tục danh (Danh từ)

(Trang trọng) tên gọi thông thường của một người, khác với tên chính thức hoặc tên gọi trong các trường hợp đặc biệt.

Ví dụ (2)
  • 1."Tên tục của ông ấy là Nguyễn Văn A."
  • 2."Trong văn hóa Việt Nam, tục danh thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "tục danh"

Lưu ý về danh từ

"tục danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tục danh"

tục danh là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) tên gọi thông thường của một người, khác với tên chính thức hoặc tên gọi trong các trường hợp đặc biệt. Ví dụ: "Tên tục của ông ấy là Nguyễn Văn A."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này