Từ vựng chủ đề: Văn hóa Việt Nam
Dưới đây là 14 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Văn hóa Việt Nam", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba xạoTừ dùng để chỉ những điều không có thật hoặc lời nói dối, thường mang tính chất chế giễu.
- bà gia(Phương ngữ) chỉ mẹ vợ hoặc đôi khi là mẹ chồng trong một số vùng miền.
- bàn cuốcBộ phận chính của cuốc, bao gồm một miếng gỗ dẹt và chắc, dùng để lắp lưỡi cuốc.
- bách phát bách trúngDiễn tả việc đạt được thành công hoặc hiệu quả ngay từ lần đầu làm điều gì đó.
- bánh chayBánh hình tròn, dẹt, làm từ bột nếp, nhân đậu xanh, được luộc chín và thả vào nước đường sánh, thường được làm trong dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).
- bánh cuốnMón ăn truyền thống của Việt Nam, được làm từ bột gạo, cuốn với nhân thịt và nấm, thường ăn kèm nước chấm.
- bánh giầyBánh làm từ xôi giã mịn, thường có hình tròn, dẹt, không có nhân hoặc có nhân đậu xanh.
- bạn bầy(Từ cũ, ít sử dụng) có nghĩa tương đương với bạn bè.
- bạn trăm nămVợ hoặc chồng, trong mối quan hệ gắn bó suốt đời.
- bần nôngTừ cổ chỉ những nông dân nghèo khổ không có đủ đất đai và công cụ sản xuất, thường phải làm thuê hoặc nhận ruộng của người khác.
- bầu bậuTính từ ít dùng trong phương ngữ, thường để chỉ sự chất phác, đơn giản.
- ăn hương ăn hoaTận hưởng cuộc sống một cách thoải mái, vui vẻ và đầy sắc màu.
- ăn thua(Khẩu ngữ) đạt được kết quả hoặc tạo ra một tác dụng nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đàm thoại không chính thức.
- ăn tục nói phétNói những điều vô nghĩa hoặc phóng đại, không có căn cứ thực tế.