Từ vựng chủ đề: Văn hóa truyền thống
Dưới đây là 15 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Văn hóa truyền thống", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biện(Trang trọng) chuẩn bị, sắm sửa lễ vật hoặc bữa ăn.
- bách gia chư tửMột thuật ngữ dùng để chỉ các gia đình và nhóm người có truyền thống học vấn và văn hóa lâu đời, thường xuất phát từ những dòng họ lớn.
- bái tổ(Đô vật, người đánh quyền) thao tác cúi lạy tổ sư trước hoặc sau khi bước vào cuộc đấu.
- bánh bàngBánh nhỏ có hình dáng giống quả bàng, được làm từ bột mì, đường và trứng, sau đó nướng chín trong lò.
- bánh chảBánh chả là một loại bánh truyền thống của người Việt, thường gồm vỏ bánh làm từ bột gạo và nhân thịt hoặc đậu xanh, thường được dùng trong dịp lễ Tết hoặc các bữa tiệc.
- bánh dẻoBánh ngọt dẻo, được làm từ bột gạo nếp rang trộn với nước đường, thường có nhân mứt hoặc mỡ, phổ biến trong dịp Tết Trung Thu.
- bánh inBánh được làm từ bột gạo nếp hoặc bột đậu xanh rang, trộn với đường và nén vào khuôn nhỏ, thường thấy ở miền Trung và miền Nam.
- bánh troBánh tro là một loại bánh truyền thống của người Việt, thường được làm từ gạo nếp, có hình dạng trụ tròn và được bọc trong lá chuối, thường được ăn trong các dịp lễ Tết.
- bánh trôiBánh làm từ bột gạo nếp, tạo thành viên tròn, có nhân đường, được nấu chín bằng cách thả vào nước sôi, thường được thưởng thức vào dịp Tết Hàn Thực (mồng 3 tháng 3 âm lịch).
- bánh ú troBánh tro được gói hình tháp, thường được làm từ gạo nếp và nhân đậu xanh.
- bắp càyĐoạn tre hoặc gỗ có hình dáng giống bắp, dùng để nối cán cày với chỗ mắc dây ách.
- bổi(Phương ngữ) Là những vụn rơm hay thóc lép được sử dụng trong một số công việc nhất định.
- áo kénLớp tơ thô bên ngoài của cùi kén, thường được sử dụng trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ.
- ảngĐồ dùng để đựng nước trong quá khứ, thường làm bằng đất nung, có miệng rộng, thân thấp và thường có ba chân.
- ấm tíchẤm có kích thước lớn, làm bằng sành hoặc sứ, dùng để chứa nước uống hoặc để hãm trà.