Từ vựng chủ đề: Tình yêu
Dưới đây là 17 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tình yêu", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh tuấn(Từ cũ, Văn chương) chỉ người đàn ông trẻ có ngoại hình đẹp và tài năng xuất sắc.
- ba sinhTừ cổ trong văn chương, chỉ sự gắn bó kéo dài qua nhiều kiếp sống, thường được nhắc đến trong bối cảnh tình duyên theo quan niệm của đạo Phật.
- bà nguyệtMột bà tiên hay một nhân vật nữ biểu tượng trong văn hóa dân gian, thường được liên kết với trăng và tinh tú.
- bạc nhượcTừ miêu tả trạng thái quá yếu đuối về tinh thần, thiếu ý chí đấu tranh, không đủ sức vượt qua khó khăn, ngay cả những trở lực nhỏ.
- bạc phậnTừ dùng để chỉ những người có số phận không may mắn, thường gặp những điều xui rủi.
- bạc tìnhThể hiện sự bội bạc trong tình yêu.
- bạn lòng(Trong văn chương) Bạn tâm tình; cũng được dùng để chỉ người yêu thương.
- bạn trăm nămVợ hoặc chồng, trong mối quan hệ gắn bó suốt đời.
- bạn đờiNgười vợ hoặc người chồng, thể hiện mối quan hệ sống gắn bó lâu dài suốt đời.
- bắt bồTừ dùng để chỉ mối quan hệ yêu đương (thường mang tính chất không đứng đắn).
- bỏ rơiHành động bỏ mặc hoặc không quan tâm đến ai đó, coi như không còn quan hệ.
- bồ bịchĐồ đựng được làm bằng tre hoặc nứa như bồ, bịch, v.v. (nói khái quát).
- bồ ruột(Khẩu ngữ) người bạn hoặc người tình thân thiết nhất, có mối liên hệ sâu sắc.
- bội tìnhHành động phản bội tình cảm, thường là khi một người không trung thành với người mình yêu.
- ăn nằm(Khẩu ngữ) có quan hệ tình dục, sống thử hoặc sống chung không chính thức.
- ăn đời ở kiếpHứa hẹn sẽ cùng nhau sống suốt đời, thể hiện sự gắn bó và tình yêu lâu dài.
- ấp ômHành động ôm ấp, thể hiện sự yêu thương hoặc gần gũi.