Từ vựng chủ đề: Thực phẩm
Dưới đây là 9 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thực phẩm", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- acid aceticAcid không màu, là thành phần chính của giấm, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và sản xuất dược phẩm.
- agarChất keo được chiết xuất từ các loài tảo biển, hòa tan trong nước sôi và đông lại thành một chất đặc có màu trắng khi nguội, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
- ba chỉPhần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen kẽ với mỡ.
- ba giăngGiống lúa ngắn ngày, thường được cấy vào vụ thu, với thời gian từ khi gieo mạ đến khi chín khoảng ba tháng.
- bách thảoTên gọi chung của nhiều loại cây cỏ trong tự nhiên, thường có giá trị y học và làm thực phẩm.
- bèo nhật bảnMột loại thực vật nổi trên mặt nước, thường được trồng làm kiểng hoặc dùng làm thực phẩm.
- bạc hàMột loại cây thảo mộc có hương thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực, trà và làm thuốc.
- bảo quảnHành động trông coi, giữ gìn để tránh hư hỏng hoặc hao hụt.
- ăn liềnTừ dùng để chỉ những món ăn có thể sử dụng ngay, không cần chế biến hay nấu nướng.