Từ vựng chủ đề: Sinh thái
Dưới đây là 15 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Sinh thái", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biển hồBiển không nối liền với các biển khác, giống như một hồ lớn.
- bán đảoVùng đất lớn được bao quanh bởi biển ở ba mặt, chỉ còn một mặt giáp với đại lục.
- bãiVùng đất trống, chưa được sử dụng hoặc là nơi tự nhiên, thường gần bờ biển hoặc sông hồ.
- bèo ongBèo thuộc loại dương xỉ, với lá cuộn lại và xếp sát nhau như hình dạng của tổ ong.
- bắc cựcKhu vực nằm ở cực Bắc của Trái đất, nơi có khí hậu lạnh giá, băng tuyết và các hiện tượng tự nhiên độc đáo.
- bọ gậyẤu trùng của muỗi, sống trong môi trường nước.
- bọ hungCon bọ cánh cứng, có thân tròn màu đen và mùi hôi, thường sống trong các bãi phân hoặc đào lỗ dưới đất.
- bọ hàChỉ loài bọ có thân hình hơi dài, màu xanh lam thẫm, thường sống và đục khoai lang.
- bọ mòCon ve nhỏ sống ký sinh trên cơ thể một số loài chim và động vật nhỏ.
- bọ ngựaLoài côn trùng có màu xanh, biết bay, bụng to và có hai càng giống như lưỡi hái, thường sống trên cây và ăn sâu bọ.
- bọ queLoại bọ có hình dạng giống như một đoạn cành cây khô, thường sống ở rừng và ăn lá cây.
- bọ quítMột loại côn trùng nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, thường thấy trong tự nhiên.
- bọ quýtLoại bọ cánh cứng có màu xanh lục như cánh cam, cánh dài và thuôn, thường ăn lá cây.
- bọ rùaLoài bọ có cánh cứng, với hình dạng và kích thước giống như mai rùa.
- bọ đaMột loại côn trùng thuộc chi bọ cánh cứng, nổi bật bởi hình dáng lớn và màu sắc sặc sỡ.