Từ vựng chủ đề: Khí hậu
Dưới đây là 8 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Khí hậu", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bán cầuPhần nửa của Trái Đất được chia ra bởi đường xích đạo (bao gồm nam bán cầu và bắc bán cầu) hoặc bởi đường kinh tuyến gốc (gồm tây bán cầu và đông bán cầu).
- bão tuyếtBão có tuyết, thường xảy ra ở các khu vực hàn đới.
- bắc bán cầuNửa phía bắc của Trái Đất, kéo dài từ xích đạo đến Bắc Cực.
- bắc cựcKhu vực nằm ở cực Bắc của Trái đất, nơi có khí hậu lạnh giá, băng tuyết và các hiện tượng tự nhiên độc đáo.
- bắc cực quyềnĐường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất ở bán cầu Bắc, cách Bắc Cực 23° 27' 46".
- á nhiệt đớiKhu vực với khí hậu cận nhiệt đới.
- áo mưaÁo được làm từ chất liệu không thấm nước, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi mưa.
- ẩmCó độ ẩm, thấm nước hoặc chứa nhiều hơi nước.