Từ vựng chủ đề: Đồ dùng gia đình
Dưới đây là 7 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Đồ dùng gia đình", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ben-denTừ chỉ tên một loại đèn dùng để soi sáng, thường có hình dáng đặc trưng và được sử dụng phổ biến trong các gia đình.
- bàn làĐồ dùng có mặt phẳng bằng kim loại, được làm nóng để ủi phẳng quần áo.
- bàn ủiThiết bị dùng để là quần áo, giúp làm phẳng vải.
- bát đànBát nông lòng, làm bằng đất nung thô có tráng men, thường được sử dụng trong thời xưa.
- bô đêBô đê là loại đồ dùng vệ sinh, thường được sử dụng trong các nhà tắm để vệ sinh cơ thể.
- ấmĐồ dùng làm bằng đất nung hoặc kim loại, có vòi, dùng để chứa nước uống hoặc để đun nước, sắc thuốc.
- ấm tíchẤm có kích thước lớn, làm bằng sành hoặc sứ, dùng để chứa nước uống hoặc để hãm trà.