Từ vựng chủ đề: Đạo đức xã hội
Dưới đây là 13 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Đạo đức xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- báo đápHành động đền đáp ân nghĩa hoặc sự giúp đỡ của người khác.
- bêu diếuHành động phơi bày một cách không nể nang, thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc châm chọc.
- bôi bácChỉ trạng thái hoặc hành động rất tiêu cực, không tốt, khiến người khác cảm thấy không thích hoặc không tôn trọng.
- bất chínhKhông chính đáng, vi phạm đạo đức hoặc pháp luật.
- bất nhânKhông có lòng nhân ái, thường được sử dụng như một lời rủa xả.
- bấu véo(Thông tục) hành động xà xẻo, chiếm đoạt của người khác một cách sỗ sàng.
- bậyTừ chỉ hành động hoặc hành vi sai trái, càn rỡ, không tuân theo lề lối hay khuôn phép.
- bội nghĩaHành động không giữ lời, không biết ơn người đã giúp đỡ mình.
- ăn báo hại(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'ăn báo cô', chỉ hành động nhận lợi từ người khác mà không phải là của mình.
- ăn gian(Khẩu ngữ) hành động cố ý tính toán hoặc làm sai lệch để thu lợi cho bản thân.
- ăn hớt(Khẩu ngữ) chiếm đoạt và hưởng trước phần mà người khác xứng đáng được nhận.
- ăn quả nhớ kẻ trồng câyNghĩa là khi hưởng thụ kết quả tốt đẹp từ ai đó, thì phải nhớ đến những người đã làm ra hoặc đóng góp công sức cho điều đó.
- ăn ởHành vi cư xử, ứng xử trong cuộc sống hàng ngày.