zích-zắc

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: zích-zắc (Tính từ)

Diễn tả sự di chuyển hoặc hình dạng không theo đường thẳng, có nhiều khúc gãy.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe đi zigzag trên con đường nhiều ổ gà."
  • 2."Em bé vui vẻ vẽ một đường zigzag trên giấy."
  • 3."Khi chơi trò chơi, họ phải chạy zigzag để tránh bị bắt."
2
Phó từ

Nghĩa 2: zích-zắc (Phó từ)

Diễn tả cách di chuyển, thường có nghĩa là không đi thẳng mà đi ngoằn ngoèo.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy chạy zigzag để tránh mưa rơi."
  • 2."Hãy đi zigzag để tránh đụng phải người khác."
  • 3."Khi bị đuổi, anh ta chạy zigzag để thoát thân."

Lưu ý khi sử dụng "zích-zắc"

Lưu ý về tính từ

"zích-zắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "zích-zắc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "zích-zắc"

zích-zắc là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự di chuyển hoặc hình dạng không theo đường thẳng, có nhiều khúc gãy. Ví dụ: "Chiếc xe đi zigzag trên con đường nhiều ổ gà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này