zn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: zn (Danh từ)

Ký hiệu hóa học của nguyên tố kẽm (A: zinc), một kim loại quan trọng trong ngành công nghiệp và y tế.

Ví dụ (2)
  • 1."Zn là một yếu tố cần thiết cho sự phát triển của cơ thể."
  • 2."Trong bảng tuần hoàn, kẽm được tìm thấy ở vị trí số 30."

Lưu ý khi sử dụng "zn"

Lưu ý về danh từ

"zn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "zn"

zn là danh từ trong tiếng Việt. Ký hiệu hóa học của nguyên tố kẽm (A: zinc), một kim loại quan trọng trong ngành công nghiệp và y tế. Ví dụ: "Zn là một yếu tố cần thiết cho sự phát triển của cơ thể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này