zê-ta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: zê-ta (Danh từ)

Tên viết tắt của chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Latinh, thường được sử dụng trong toán học và khoa học.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong phương trình này, zê-ta đại diện cho một biến số quan trọng."
  • 2."Khi tính toán, bạn sẽ thấy zê-ta được sử dụng nhiều trong các bài toán này."
  • 3."Trong đồ thị, các giá trị zê-ta có thể biểu thị sự thay đổi của dữ liệu."

Lưu ý khi sử dụng "zê-ta"

Lưu ý về danh từ

"zê-ta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "zê-ta"

zê-ta là danh từ trong tiếng Việt. Tên viết tắt của chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Latinh, thường được sử dụng trong toán học và khoa học. Ví dụ: "Trong phương trình này, zê-ta đại diện cho một biến số quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này