zeta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: zeta (Danh từ)

Chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp (ζ, Z).

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bảng chữ cái Hy Lạp, 'zeta' xếp sau 'epsilon'."
  • 2."Chữ 'zeta' thường được sử dụng trong các công thức toán học."

Lưu ý khi sử dụng "zeta"

Lưu ý về danh từ

"zeta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "zeta"

zeta là danh từ trong tiếng Việt. Chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp (ζ, Z). Ví dụ: "Trong bảng chữ cái Hy Lạp, 'zeta' xếp sau 'epsilon'."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này