tỷ trọng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tỷ trọng (Danh từ)

Tỷ trọng là khối lượng của một vật chất trên một đơn vị thể tích, thường được sử dụng để xác định tính chất vật lý của vật liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Tỷ trọng của nước là khoảng một gram mỗi cubic centimet."
  • 2."Khi chọn vật liệu xây dựng, bạn cần quan tâm đến tỷ trọng để đảm bảo độ bền."
  • 3."Chúng tôi sẽ kiểm tra tỷ trọng của các mẫu đất để đánh giá chất lượng công trình."

Lưu ý khi sử dụng "tỷ trọng"

Lưu ý về danh từ

"tỷ trọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tỷ trọng"

tỷ trọng là danh từ trong tiếng Việt. Tỷ trọng là khối lượng của một vật chất trên một đơn vị thể tích, thường được sử dụng để xác định tính chất vật lý của vật liệu. Ví dụ: "Tỷ trọng của nước là khoảng một gram mỗi cubic centimet."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này