tỷ suất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tỷ suất (Danh từ)

Tỷ suất là một tỷ lệ cho biết sự biến đổi hoặc tương quan giữa hai đại lượng. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, kinh tế và thống kê.

Ví dụ (3)
  • 1."Tỷ suất lợi nhuận của công ty này năm nay cao hơn năm trước."
  • 2."Chúng ta cần tính toán tỷ suất giữa doanh thu và chi phí để đánh giá hiệu quả kinh doanh."
  • 3."Tỷ suất không đổi giữa các năm cho thấy sự ổn định trong công ty."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tỷ suất (Danh từ)

Tỷ suất cũng có thể chỉ định các dạng tỷ lệ hoặc chỉ số trong các lĩnh vực khác nhau như y tế hoặc giáo dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Tỷ suất biết chữ ở đây đã tăng lên đáng kể trong những năm qua."
  • 2."Trẻ em ở vùng này có tỷ suất tiêm chủng rất cao."
  • 3."Chúng ta cần theo dõi tỷ suất tham gia học tập của học sinh để cải thiện chất lượng giáo dục."

Lưu ý khi sử dụng "tỷ suất"

Lưu ý về danh từ

"tỷ suất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tỷ suất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tỷ suất"

tỷ suất là danh từ trong tiếng Việt. Tỷ suất là một tỷ lệ cho biết sự biến đổi hoặc tương quan giữa hai đại lượng. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, kinh tế và thống kê. Ví dụ: "Tỷ suất lợi nhuận của công ty này năm nay cao hơn năm trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này