tỷ thí
Định nghĩa
Nghĩa 1: tỷ thí (Động từ)
Tỷ thí có nghĩa là tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc so tài để so sánh khả năng, năng lực với người khác.
- 1."Tôi sẽ tỷ thí với bạn trong môn cờ vua vào cuối tuần này."
- 2."Họ đã tỷ thí với nhau trong các trận đấu thể thao suốt mùa hè."
- 3."Cô ấy luôn muốn tỷ thí trong các cuộc thi nấu ăn để chứng tỏ tài năng của mình."
Nghĩa 2: tỷ thí (Danh từ)
Tỷ thí cũng có thể được hiểu là cuộc thi hoặc cuộc so tài giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- 1."Cuộc tỷ thí năm nay thu hút rất nhiều thí sinh từ khắp nơi."
- 2."Chúng tôi đã tổ chức một tỷ thí để tìm ra người giỏi nhất trong lớp."
- 3."Cô ấy đã giành giải nhất trong tỷ thí hát toàn trường."
Lưu ý khi sử dụng "tỷ thí"
Lưu ý về động từ
"tỷ thí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tỷ thí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tỷ thí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tỷ thí"
tỷ thí là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tỷ thí có nghĩa là tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc so tài để so sánh khả năng, năng lực với người khác. Ví dụ: "Tôi sẽ tỷ thí với bạn trong môn cờ vua vào cuối tuần này."
Từ liên quan
tỷ phú
Người có nhiều tiền, tài sản, và thường có sự ảnh hưởng lớn trong xã hội.
tỷ suất
Tỷ suất là một tỷ lệ cho biết sự biến đổi hoặc tương quan giữa hai đại lượng. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, kinh tế và thống kê.
tỷ số
Tỷ số là một khái niệm dùng để chỉ sự so sánh giữa hai hoặc nhiều giá trị bằng cách lấy giá trị này chia cho giá trị khác. Tỷ số thường được sử dụng trong thể thao, toán học, và nhiều lĩnh vực khác.
tỷ trọng
Tỷ trọng là khối lượng của một vật chất trên một đơn vị thể tích, thường được sử dụng để xác định tính chất vật lý của vật liệu.
tỷ đối
Sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng để xác định tỷ lệ hoặc mức độ của chúng.
u
Khối u (nói tắt), một dạng bất thường trong cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.