tỷ đối

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tỷ đối (Danh từ)

Sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng để xác định tỷ lệ hoặc mức độ của chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, chúng ta sẽ thảo luận về tỷ đối giữa chi phí và doanh thu."
  • 2."Khi làm bài tập toán, em cần tính tỷ đối giữa số lượng học sinh nam và nữ trong lớp."
  • 3."Tỷ đối giữa hai loại sản phẩm này cho thấy loại nào có hiệu quả hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: tỷ đối (Động từ)

Hành động so sánh các đối tượng để đánh giá tỷ lệ hoặc mức độ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần tỷ đối các kết quả khảo sát để đưa ra quyết định đúng đắn."
  • 2."Cô giáo hướng dẫn học sinh cách tỷ đối các dữ liệu trong báo cáo."
  • 3."Khi nghiên cứu thị trường, công ty thường tỷ đối giữa các sản phẩm cạnh tranh."

Lưu ý khi sử dụng "tỷ đối"

Lưu ý về động từ

"tỷ đối" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tỷ đối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tỷ đối" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tỷ đối"

tỷ đối là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng để xác định tỷ lệ hoặc mức độ của chúng. Ví dụ: "Trong cuộc họp, chúng ta sẽ thảo luận về tỷ đối giữa chi phí và doanh thu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này