ty
Định nghĩa
Nghĩa 1: ty (Danh từ)
Một từ có nghĩa cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói và viết.
- 1."Ngày xưa, người ta thường dùng từ 'ty' để chỉ một đơn vị hành chính."
- 2."Trong các văn bản cũ, 'ty' có thể được thấy như là một cách gọi tên cấp bậc."
Lưu ý khi sử dụng "ty"
Lưu ý về danh từ
"ty" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ty"
ty là danh từ trong tiếng Việt. Một từ có nghĩa cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói và viết. Ví dụ: "Ngày xưa, người ta thường dùng từ 'ty' để chỉ một đơn vị hành chính."
Từ liên quan
tuỷ sống
Chất tuỷ màu trắng đục, có hình dạng ống dài nằm bên trong cột xương sống.
tv
Thiết bị điện tử dùng để xem chương trình truyền hình.
tw
Từ viết tắt của 'thế giới'.
tà
Phần dưới của thân áo dài, thường có độ dài và chiều rộng nhất định.
tà dâm
Mang tính chất dâm dục.
tà dương
Mặt trời khi đang ở khung giờ sắp lặn, thường mang vẻ đẹp nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.