tuýp
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuýp (Danh từ)
(Khẩu ngữ) ống nhỏ, dài, thường làm từ kim loại hoặc nhựa.
- 1."Tuýp thuốc mỡ."
- 2."Tuýp kem đánh răng."
- 3."Đèn tuýp."
- 4."Tuýp nước sốt."
Lưu ý khi sử dụng "tuýp"
Lưu ý về danh từ
"tuýp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tuýp"
tuýp là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) ống nhỏ, dài, thường làm từ kim loại hoặc nhựa. Ví dụ: "Tuýp thuốc mỡ."
Từ liên quan
tuôn
(Khẩu ngữ) diễn tả hành động đưa ra hoặc cho ra một cách liên tục và dồi dào.
tuông
Hành động rơi hoặc làm cho một vật rơi mạnh xuống liên tục.
tuý luý
(Khẩu ngữ) say rượu đến mức hoàn toàn không còn nhận thức được gì.
tuýt
Từ mô phỏng âm thanh cao và dài của tiếng còi.
tuýt xo
Hàng dệt bằng tơ có hình dáng vân điểm, với sợi ngang dày hơn nhiều lần so với sợi dọc.
tuấn kiệt
(Từ cũ, Văn chương) người có tài trí vượt trội so với người bình thường, thường dùng để chỉ những người đàn ông trẻ tuổi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.