tuông
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuông (Động từ)
Hành động rơi hoặc làm cho một vật rơi mạnh xuống liên tục.
- 1."Đất đá tuông xuống rào rào."
- 2."Nước từ trên cao tuông xuống thành dòng mạnh."
- 3."Những chiếc lá khô tuông xuống mặt đất khi có gió."
Lưu ý khi sử dụng "tuông"
Lưu ý về động từ
"tuông" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tuông"
tuông là động từ trong tiếng Việt. Hành động rơi hoặc làm cho một vật rơi mạnh xuống liên tục. Ví dụ: "Đất đá tuông xuống rào rào."
Từ liên quan
tuân
Hành động thực hiện đúng theo quy định hoặc cam kết đã được đưa ra.
tuân thủ
Giữ gìn và thực hiện đúng theo các quy định đã đề ra.
tuôn
(Khẩu ngữ) diễn tả hành động đưa ra hoặc cho ra một cách liên tục và dồi dào.
tuý luý
(Khẩu ngữ) say rượu đến mức hoàn toàn không còn nhận thức được gì.
tuýp
(Khẩu ngữ) ống nhỏ, dài, thường làm từ kim loại hoặc nhựa.
tuýt
Từ mô phỏng âm thanh cao và dài của tiếng còi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.