tuyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyết (Danh từ)

Tinh thể băng nhỏ, trắng và xốp, thường rơi ở những vùng có khí hậu lạnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Tuyết rơi xuống tạo thành một lớp trắng xóa trên mặt đất."
  • 2."Trời lạnh quá, lại có tuyết rơi như mọi năm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tuyết (Danh từ)

Lớp mịn màu trắng ngà phủ lên búp, lá non, hoặc cánh hoa của một số loại cây.

Ví dụ (2)
  • 1."Chè tuyết, một loại chè nổi tiếng ở vùng cao."
  • 2."Hoa mất tuyết nở rộ giữa những ngày lạnh giá."

Lưu ý khi sử dụng "tuyết"

Lưu ý về danh từ

"tuyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tuyết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuyết"

tuyết là danh từ trong tiếng Việt. Tinh thể băng nhỏ, trắng và xốp, thường rơi ở những vùng có khí hậu lạnh. Ví dụ: "Tuyết rơi xuống tạo thành một lớp trắng xóa trên mặt đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này