tuyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuyền (Tính từ)
Màu sắc đồng nhất, không có sự pha trộn của màu khác.
- 1."Con mèo đen tuyền."
- 2."Màu trắng tuyền."
- 3."Chiếc áo màu đỏ tuyền thật nổi bật."
Nghĩa 2: tuyền (Phụ từ)
Có nghĩa như 'toàn'.
- 1."Toàn."
- 2."Tuyền một màu xanh."
- 3."Chúng ta sẽ trang trí tuyền theo phong cách hiện đại."
Lưu ý khi sử dụng "tuyền"
Lưu ý về tính từ
"tuyền" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "tuyền" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tuyền"
tuyền là tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. Màu sắc đồng nhất, không có sự pha trộn của màu khác. Ví dụ: "Con mèo đen tuyền."
Từ liên quan
tuyến yên
Tuyến nội tiết nằm ở phía dưới não, có vai trò điều chỉnh hoạt động của các tuyến nội tiết khác trong cơ thể.
tuyết
Tinh thể băng nhỏ, trắng và xốp, thường rơi ở những vùng có khí hậu lạnh.
tuyết sương
Chỉ màu trắng trên tóc và râu, thường thể hiện dấu hiệu của tuổi già.
tuyền đài
Từ cổ ở văn chương, chỉ âm phủ hoặc nơi chốn của các linh hồn.
tuyển
Chọn lựa một số cá nhân hoặc đối tượng theo yêu cầu từ một nhóm đông hoặc nhiều loại tương tự.
tuyển chọn
Chọn ra những cái tốt nhất từ một nhóm, thường để phục vụ một mục đích cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.