tuyết sương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyết sương (Danh từ)

Chỉ màu trắng trên tóc và râu, thường thể hiện dấu hiệu của tuổi già.

Ví dụ (3)
  • 1.""Xương mai một nắm hao gầy, Tóc mây một mái đã đầy tuyết sương.""
  • 2."Nhiều người coi tuyết sương trên đầu là một biểu tượng của sự khôn ngoan."
  • 3."Tóc ông đã ngả màu tuyết sương, thể hiện nhiều trải nghiệm trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "tuyết sương"

Lưu ý về danh từ

"tuyết sương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuyết sương"

tuyết sương là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ màu trắng trên tóc và râu, thường thể hiện dấu hiệu của tuổi già. Ví dụ: ""Xương mai một nắm hao gầy, Tóc mây một mái đã đầy tuyết sương.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này